menu_book
見出し語検索結果 "tích cực" (1件)
日本語
名積極的な
Cô ấy tham gia tích cực vào dự án.
彼女はプロジェクトに積極的に参加した。
swap_horiz
類語検索結果 "tích cực" (3件)
hồi sức tích cực
日本語
フ集中治療
Bệnh nhân nặng đang được chăm sóc tại khoa hồi sức tích cực.
重症患者は集中治療室でケアを受けている。
tư duy tích cực
日本語
フ積極的な思考、ポジティブ思考
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
もしあなたが人生のパートナーに積極的な思考を持つ人を望むなら。
format_quote
フレーズ検索結果 "tích cực" (11件)
Cô ấy tham gia tích cực vào dự án.
彼女はプロジェクトに積極的に参加した。
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
意見を積極的に出さない株主
Anh ấy có thái độ tích cực trong công việc.
彼は仕事に前向きな態度を持っている。
Mọi người nhận xét tích cực.
人々は前向きにコメントした。
Tư duy tích cực rất cần thiết.
前向きな思考が必要だ。
Cuộc đàm phán đã có những tiến triển tích cực.
交渉は前向きな進展を見せました。
Ông ấy là một ủy viên tích cực của hội đồng.
彼らは評議会の活発な委員です。
Bệnh nhân nặng đang được chăm sóc tại khoa hồi sức tích cực.
重症患者は集中治療室でケアを受けている。
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
政府債務が低く安定しており、良好な債務返済能力もプラス要因である。
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
政府債務が低く安定しており、良好な債務返済能力もプラス要因である。
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
もしあなたが人生のパートナーに積極的な思考を持つ人を望むなら。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)