translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tích cực" (1件)
tích cực
play
日本語 積極的な
Cô ấy tham gia tích cực vào dự án.
彼女はプロジェクトに積極的に参加した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tích cực" (2件)
cổ đông tích cực
play
日本語 物言う株主
マイ単語
hồi sức tích cực
日本語 集中治療
Bệnh nhân nặng đang được chăm sóc tại khoa hồi sức tích cực.
重症患者は集中治療室でケアを受けている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tích cực" (8件)
Cô ấy tham gia tích cực vào dự án.
彼女はプロジェクトに積極的に参加した。
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
意見を積極的に出さない株主
Anh ấy có thái độ tích cực trong công việc.
彼は仕事に前向きな態度を持っている。
Mọi người nhận xét tích cực.
人々は前向きにコメントした。
Tư duy tích cực rất cần thiết.
前向きな思考が必要だ。
Cuộc đàm phán đã có những tiến triển tích cực.
交渉は前向きな進展を見せました。
Ông ấy là một ủy viên tích cực của hội đồng.
彼らは評議会の活発な委員です。
Bệnh nhân nặng đang được chăm sóc tại khoa hồi sức tích cực.
重症患者は集中治療室でケアを受けている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)