ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tích cực" (1件)
tích cực

日本語
名積極的な
Cô ấy tham gia tích cực vào dự án.
彼女はプロジェクトに積極的に参加した。
類語検索結果 "tích cực" (5件)
cổ đông tích cực

日本語
名物言う株主
hồi sức tích cực
日本語
フ集中治療
Bệnh nhân nặng đang được chăm sóc tại khoa hồi sức tích cực.
重症患者は集中治療室でケアを受けている。
tư duy tích cực
日本語
フ積極的な思考、ポジティブ思考
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
もしあなたが人生のパートナーに積極的な思考を持つ人を望むなら。
năng lượng tích cực
日本語
フポジティブなエネルギー
Chúng tôi cố gắng tạo ra năng lượng tích cực để con thoải mái học tập.
私たちは子供が快適に学べるようポジティブなエネルギーを作り出す努力をしている。
phản hồi tích cực
日本語
フ肯定的なフィードバック
Bộ phim mới của đạo diễn nhận được nhiều phản hồi tích cực.
監督の新作映画は多くの肯定的なフィードバックを受けました。
フレーズ検索結果 "tích cực" (18件)
Cô ấy tham gia tích cực vào dự án.
彼女はプロジェクトに積極的に参加した。
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
意見を積極的に出さない株主
Anh ấy có thái độ tích cực trong công việc.
彼は仕事に前向きな態度を持っている。
Mọi người nhận xét tích cực.
人々は前向きにコメントした。
Tư duy tích cực rất cần thiết.
前向きな思考が必要だ。
Cuộc đàm phán đã có những tiến triển tích cực.
交渉は前向きな進展を見せました。
Ông ấy là một ủy viên tích cực của hội đồng.
彼らは評議会の活発な委員です。
Bệnh nhân nặng đang được chăm sóc tại khoa hồi sức tích cực.
重症患者は集中治療室でケアを受けている。
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
政府債務が低く安定しており、良好な債務返済能力もプラス要因である。
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
政府債務が低く安定しており、良好な債務返済能力もプラス要因である。
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
もしあなたが人生のパートナーに積極的な思考を持つ人を望むなら。
Mỗi ngày, chúng tôi cố gắng tạo ra năng lượng tích cực.
毎日、私たちはポジティブなエネルギーを作り出すよう努力している。
Chúng tôi cố gắng tạo ra năng lượng tích cực để con thoải mái học tập.
私たちは子供が快適に学べるようポジティブなエネルギーを作り出す努力をしている。
Chúng tôi tạo năng lượng tích cực để con cái có thể thoải mái học tập.
私たちは子供が快適に学べるようポジティブなエネルギーを作り出す。
Khi chính quyền Trump nới lỏng quản lý đối với tiền số, thị trường có thể phản ứng tích cực.
トランプ政権が仮想通貨に対する規制を緩和すれば、市場は肯定的に反応するだろう。
Người còn lại đang được tìm kiếm tích cực.
残りの人が積極的に捜索されている。
Việt Nam đang tích cực hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu.
ベトナムは世界経済への統合に積極的に取り組んでいます。
Bộ phim mới của đạo diễn nhận được nhiều phản hồi tích cực.
監督の新作映画は多くの肯定的なフィードバックを受けました。
